baroque era
Định nghĩa
Danh từ: Thời kỳ Baroque (khoảng từ năm 1600 đến 1750) là giai đoạn lịch sử khi phong cách nghệ thuật, kiến trúc và âm nhạc Baroque phát triển mạnh mẽ ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Thời kỳ Baroque đã tạo ra những nhà thờ nguy nga và âm nhạc tinh xảo.)
- (Các nghệ sĩ như Caravaggio và Bernini nổi bật trong thời kỳ Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the baroque era of art": thời kỳ Baroque trong nghệ thuật.
- The baroque era of art is known for its dramatic use of light and shadow. (Thời kỳ Baroque trong nghệ thuật nổi tiếng với việc sử dụng ánh sáng và bóng tối một cách kịch tính.)
"the baroque era in music": thời kỳ Baroque trong âm nhạc.
- Composers like Bach and Handel defined the baroque era in music. (Các nhà soạn nhạc như Bach và Handel đã định hình thời kỳ Baroque trong âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Baroque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách Baroque.
- The baroque architecture of the palace is breathtaking. (Kiến trúc Baroque của cung điện thật ngoạn mục.)
Baroque (danh từ): phong cách Baroque (nói chung).
- Baroque is characterized by ornate details and grandeur. (Baroque được đặc trưng bởi các chi tiết trang trí công phu và sự hùng vĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Thời kỳ hoàng kim của Baroque: giai đoạn vàng son của phong cách Baroque.
- Kỷ nguyên Baroque: kỷ nguyên Baroque (dùng thay thế cho "baroque era").
Các cụm từ liên quan
Baroque period: thời kỳ Baroque (tương tự "baroque era").
- The baroque period saw the rise of opera as a major art form. (Thời kỳ Baroque chứng kiến sự trỗi dậy của opera như một loại hình nghệ thuật chính.)
Baroque style: phong cách Baroque.
- The baroque style is known for its emotional intensity and ornamentation. (Phong cách Baroque nổi tiếng với cường độ cảm xúc và sự trang trí cầu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Baroque in spirit: mang tinh thần Baroque (dùng để miêu tả điều gì đó có tính chất phức tạp, cầu kỳ).
- His writing style is baroque in spirit, full of elaborate metaphors. (Phong cách viết của ông ấy mang tinh thần Baroque, đầy ẩn dụ phức tạp.)